river tyne

river tyne

The River Tyne flows through a green valley towards the sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Tyne: "river tyne" tên của một con sôngmiền bắc nước Anh, chảy theo hướng đông đổ ra Biển Bắc. Đây một địa danh cụ thể, không phải một danh từ chung.

dụ sử dụng
  • (Sông Tyne chảy qua thành phố Newcastle upon Tyne.)
  • (Nhiều cây cầu bắc qua sông Tyne, bao gồm cầu Tyne nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the river tyne": ở trên sông Tyne (thường dùng để chỉ vị trí địa ).

    • The city of Newcastle is located on the river tyne. (Thành phố Newcastle nằm trên sông Tyne.)
  • "the river tyne estuary": cửa sông Tyne, nơi sông đổ ra biển.

    • The river tyne estuary is an important habitat for birds. (Cửa sông Tyne một môi trường sống quan trọng cho các loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyne (n): tên gọi tắt của sông Tyne.

    • The Tyne is a major river in northern England. (Sông Tyne một con sông lớnmiền bắc nước Anh.)
  • Tyne Bridge (n): cầu Tyne, một cây cầu nổi tiếng bắc qua sông Tyne.

    • The Tyne Bridge is a symbol of Newcastle. (Cầu Tyne một biểu tượng của Newcastle.)
Từ đồng nghĩa
  • River Tyne (n): cách viết khác (không viết hoa "river" ở đầu câu).
  • The Tyne (n): cách gọi rút gọn thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "river tyne", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "to cross the river tyne": vượt qua sông Tyne (thường dùng theo nghĩa đen, không phải thành ngữ).
    • We crossed the river tyne by the Millennium Bridge. (Chúng tôi vượt qua sông Tyne bằng cầu Thiên niên kỷ.)